Leopalace21 có đầy đủ các thông tin cho thuê như căn hộ cho thuê và căn hộ cho thuê được đề nghị cho cuộc sống độc thân.

Gọi miễn phí 0120-0080-21Cửa sổ chỉ Tìm nhà khách hàng tìm phòng [Giờ làm việc của lễ tân 9: 00-18: 00]

Các điều kiện và thiết bị được liệt kê ở trên khác nhau từ phòng này sang phòng khác. Vui lòng kiểm tra từ trang chi tiết phòng.

三河島駅の賃貸情報

Giá thuê: Cao nhất / Rẻ nhấtDiện tích phòng: Rộng / HẹpBố tríGa gần nhất| Đến ga: Gần nhất / Xa nhấtĐịa chỉNăm xây: Mới /

  • 【301】

    • 交通
      • 常磐線/三河島駅 徒歩12分
      • つくばエクスプレス/南千住駅 徒歩29分
      • 千代田線/町屋駅 徒歩2分
    • 住所 東京都荒川区荒川4丁目40-7
    • 築年数 新築 マンション(2020/08)
    家賃 74,000円   管理費 3,000円 Không huy động tiền gửi / an ninh None / None 礼金 不要
    間取り 1K(17.09m²) 入居日 即入居可    
    • 新築
    • 敷金・礼金不要
    • furniture,appliances
    • オートロック
    • モニター付インターホン
    • bathroom,toilet
    • Máy sấy phòng tắm
    • 温水洗浄便座
    • bathroom,toilet
    • Máy sấy phòng tắm
    • Với đồ gia dụng
    • Tương thích Internet
    • An ninh nhà
    • Có một bãi đậu xe
  • 部屋番号 【201】

    この建物の他の部屋を閉じる

    • 交通
      • 常磐線/三河島駅 徒歩16分
      • 京成本線/町屋駅 徒歩15分
      • 都電荒川線/荒川区役所前駅 徒歩4分
    • 住所 東京都荒川区荒川1−20−14
    • 築年数 マンション(2019/02)
    家賃 86,000円   管理費 3,000円 Không huy động tiền gửi / an ninh None / None 礼金 1ヵ月
    間取り 1K(20.7m²) レオパレス    
    • セキュリティ対応
    • 防犯カメラ
    • 仲介手数料無料
    • Không None đặt cọc
    • furniture,appliances
    • 角部屋
    • レオリモコン
    • LeoLock
    • bathroom,toilet
    • Máy sấy phòng tắm
    • Với đồ gia dụng
    • Tương thích Internet
    • An ninh nhà
    • Có một bãi đậu xe
    • 部屋番号 【301】

      家賃 87,000円   管理費 3,000円 Không huy động tiền gửi / an ninh None / None 礼金 1ヵ月
      間取り 1K(20.7m²) レオパレス    
      • セキュリティ対応
      • 防犯カメラ
      • 仲介手数料無料
      • Không None đặt cọc
      • furniture,appliances
      • 角部屋
      • レオリモコン
      • LeoLock
      • bathroom,toilet
      • Máy sấy phòng tắm
      • Với đồ gia dụng
      • Tương thích Internet
      • An ninh nhà
      • Có một bãi đậu xe
    • 部屋番号 【302】

      家賃 88,000円   管理費 3,000円 Không huy động tiền gửi / an ninh None / None 礼金 1ヵ月
      間取り 1K(23.66m²) レオパレス    
      • セキュリティ対応
      • 防犯カメラ
      • 仲介手数料無料
      • Không None đặt cọc
      • furniture,appliances
      • レオリモコン
      • LeoLock
      • モニター付インターホン
      • bathroom,toilet
      • Máy sấy phòng tắm
      • Với đồ gia dụng
      • Tương thích Internet
      • An ninh nhà
      • Có một bãi đậu xe
  • 部屋番号 【102】

    この建物の他の部屋を閉じる

    • 交通
      • 常磐線/三河島駅 徒歩8分
      • 山手線/日暮里駅 徒歩18分
      • 京浜東北・根岸線/日暮里駅 徒歩18分
    • 住所 東京都荒川区東日暮里3−2−11
    • 築年数 アパート(2018/10)
    家賃 84,000円   管理費 5,000円 Không huy động tiền gửi / an ninh None / None 礼金 0.5ヵ月
    間取り 1K(20.75m²) レオパレス    
    • 1ヶ月無料
    • セキュリティ対応
    • 防犯カメラ
    • 仲介手数料無料
    • Không None đặt cọc
    • furniture,appliances
    • レオリモコン
    • モニター付インターホン
    • bathroom,toilet
    • Máy sấy phòng tắm
    • Với đồ gia dụng
    • Tương thích Internet
    • An ninh nhà
    • Có một bãi đậu xe
    • 部屋番号 【105】

      家賃 84,000円   管理費 5,000円 Không huy động tiền gửi / an ninh None / None 礼金 0.5ヵ月
      間取り 1K(20.75m²) レオパレス    
      • 1ヶ月無料
      • セキュリティ対応
      • 防犯カメラ
      • 仲介手数料無料
      • Không None đặt cọc
      • furniture,appliances
      • レオリモコン
      • モニター付インターホン
      • bathroom,toilet
      • Máy sấy phòng tắm
      • Với đồ gia dụng
      • Tương thích Internet
      • An ninh nhà
      • Có một bãi đậu xe
    • 部屋番号 【205】

      家賃 86,000円   管理費 5,000円 Không huy động tiền gửi / an ninh None / None 礼金 0.5ヵ月
      間取り 1K(20.75m²) レオパレス    
      • 1ヶ月無料
      • セキュリティ対応
      • 防犯カメラ
      • 仲介手数料無料
      • Không None đặt cọc
      • furniture,appliances
      • レオリモコン
      • モニター付インターホン
      • bathroom,toilet
      • Máy sấy phòng tắm
      • Với đồ gia dụng
      • Tương thích Internet
      • An ninh nhà
      • Có một bãi đậu xe
    • 部屋番号 【107】

      家賃 88,000円   管理費 5,000円 Không huy động tiền gửi / an ninh None / None 礼金 0.5ヵ月
      間取り 1K(22.84m²) レオパレス    
      • 1ヶ月無料
      • セキュリティ対応
      • 防犯カメラ
      • 仲介手数料無料
      • Không None đặt cọc
      • furniture,appliances
      • 角部屋
      • レオリモコン
      • bathroom,toilet
      • Máy sấy phòng tắm
      • Với đồ gia dụng
      • Tương thích Internet
      • An ninh nhà
      • Có một bãi đậu xe
  • 部屋番号 【101】

    • 交通
      • 常磐線/三河島駅 徒歩7分
      • 京成本線/新三河島駅 徒歩11分
      • 千代田線/町屋駅 徒歩13分
    • 住所 東京都荒川区荒川3−34−5
    • 築年数 アパート(2018/04)
    家賃 81,000円   管理費 5,000円 Không huy động tiền gửi / an ninh None / None 礼金 0.5ヵ月
    間取り 1K(20.34m²) レオパレス    
    • 1ヶ月無料
    • セキュリティ対応
    • 防犯カメラ
    • 仲介手数料無料
    • Không None đặt cọc
    • furniture,appliances
    • 角部屋
    • レオリモコン
    • bathroom,toilet
    • Máy sấy phòng tắm
    • Với đồ gia dụng
    • Tương thích Internet
    • An ninh nhà
    • Có một bãi đậu xe
    • 交通
      • 常磐線/三河島駅 徒歩10分
      • 日比谷線/三ノ輪駅 徒歩9分
      • 都電荒川線/荒川区役所前駅 徒歩3分
    • 住所 東京都荒川区荒川1丁目
    • 築年数 マンション(2018/02)
    家賃 91,500円   管理費 6,000円 敷金・保証金 1.0ヵ月/不要 礼金 1.0ヵ月
    間取り 1K(25.7m²) 入居日 即入居可    
    • ペット可
    • 防犯カメラ
    • furniture,appliances
    • オートロック
    • モニター付インターホン
    • Máy sấy phòng tắm
    • 宅配BOX
    • 温水洗浄便座
    • bathroom,toilet
    • Máy sấy phòng tắm
    • Với đồ gia dụng
    • Tương thích Internet
    • An ninh nhà
    • Có một bãi đậu xe
    • 交通
      • 常磐線/三河島駅 徒歩11分
      • 日比谷線/三ノ輪駅 徒歩10分
      • 都電荒川線/荒川一中前駅 徒歩5分
    • 住所 東京都荒川区東日暮里2丁目
    • 築年数 アパート(2017/12)
    家賃 59,500円   管理費 3,500円 Không huy động tiền gửi / an ninh None / None 礼金 1.0ヵ月
    間取り 1R(10.35m²) 入居日 即入居可    
    • Không None đặt cọc
    • furniture,appliances
    • モニター付インターホン
    • bathroom,toilet
    • 温水洗浄便座
    • エアコン
    • bathroom,toilet
    • Máy sấy phòng tắm
    • Với đồ gia dụng
    • Tương thích Internet
    • An ninh nhà
    • Có một bãi đậu xe
    • 交通
      • 常磐線/三河島駅 徒歩9分
      • 山手線/日暮里駅 徒歩6分
      • 千代田線/西日暮里駅 徒歩8分
    • 住所 東京都荒川区東日暮里6丁目
    • 築年数 マンション(2017/02)
    家賃 109,000円   管理費 10,500円 Không huy động tiền gửi / an ninh None / None 礼金 1.0ヵ月
    間取り 1K(28.27m²) 入居日 即入居可    
    • Không None đặt cọc
    • furniture,appliances
    • オートロック
    • モニター付インターホン
    • bathroom,toilet
    • Máy sấy phòng tắm
    • 宅配BOX
    • エアコン
    • bathroom,toilet
    • Máy sấy phòng tắm
    • Với đồ gia dụng
    • Tương thích Internet
    • An ninh nhà
    • Có một bãi đậu xe
    • 交通
      • 常磐線/三河島駅 徒歩13分
      • 日比谷線/三ノ輪駅 徒歩7分
      • 都電荒川線/荒川一中前駅 徒歩6分
    • 住所 東京都荒川区東日暮里1丁目
    • 築年数 マンション(2015/10)
    家賃 86,000円   管理費 8,000円 敷金・保証金 1.0ヵ月/不要 礼金 1.0ヵ月
    間取り 1K(25.66m²) 入居日 即入居可    
    • ペット可
    • furniture,appliances
    • オートロック
    • モニター付インターホン
    • bathroom,toilet
    • Máy sấy phòng tắm
    • 宅配BOX
    • 温水洗浄便座
    • bathroom,toilet
    • Máy sấy phòng tắm
    • Với đồ gia dụng
    • Tương thích Internet
    • An ninh nhà
    • Có một bãi đậu xe
    • 交通
      • 常磐線/三河島駅 徒歩8分
      • 山手線/日暮里駅 徒歩10分
      • 山手線/鶯谷駅 徒歩7分
    • 住所 東京都荒川区東日暮里4丁目34-10
    • 築年数 マンション(2013/11)
    家賃 90,000円   管理費 10,500円 Không huy động tiền gửi / an ninh None / None 礼金 1.0ヵ月
    間取り 1K(25.96m²)    
    • Không None đặt cọc
    • furniture,appliances
    • オートロック
    • bathroom,toilet
    • 宅配BOX
    • エアコン
    • bathroom,toilet
    • Máy sấy phòng tắm
    • Với đồ gia dụng
    • Tương thích Internet
    • An ninh nhà
    • Có một bãi đậu xe
  • 【101】

    • 交通
      • 常磐線/三河島駅 徒歩7分
      • 山手線/日暮里駅 徒歩21分
      • 都電荒川線/荒川区役所前駅 徒歩6分
    • 住所 東京都荒川区荒川3丁目20-3
    • 築年数 アパート(2012/09)
    家賃 58,000円   管理費 3,000円 Không huy động tiền gửi / an ninh None / None 礼金 不要
    間取り 1K(16.37m²) 入居日 即入居可    
    • 敷金・礼金不要
    • furniture,appliances
    • オートロック
    • bathroom,toilet
    • 温水洗浄便座
    • エアコン
    • bathroom,toilet
    • Máy sấy phòng tắm
    • Với đồ gia dụng
    • Tương thích Internet
    • An ninh nhà
    • Có một bãi đậu xe
    • 交通
      • 常磐線/三河島駅 徒歩7分
      • 山手線/日暮里駅 徒歩10分
      • 日比谷線/三ノ輪駅 徒歩11分
    • 住所 東京都荒川区東日暮里3丁目
    • 築年数 アパート(2012/03)
    家賃 52,000円   管理費 3,000円 敷金・保証金 1.0ヵ月/不要 礼金 1.0ヵ月
    間取り 1K(14.45m²) 入居日 即入居可    
    • furniture,appliances
    • オートロック
    • Máy sấy phòng tắm
    • エアコン
    • bathroom,toilet
    • Máy sấy phòng tắm
    • Với đồ gia dụng
    • Tương thích Internet
    • An ninh nhà
    • Có một bãi đậu xe
    • 交通
      • 常磐線/三河島駅 徒歩7分
      • 山手線/日暮里駅 徒歩14分
      • 日比谷線/三ノ輪駅 徒歩15分
    • 住所 東京都荒川区東日暮里3丁目
    • 築年数 アパート(2011/01)
    家賃 53,000円   管理費 3,000円 Không huy động tiền gửi / an ninh None / None 礼金 不要
    間取り 1R(10.57m²) 入居日 即入居可    
    • 1ヶ月無料
    • 敷金・礼金不要
    • furniture,appliances
    • 角部屋
    • オートロック
    • Máy sấy phòng tắm
    • エアコン
    • bathroom,toilet
    • Máy sấy phòng tắm
    • Với đồ gia dụng
    • Tương thích Internet
    • An ninh nhà
    • Có một bãi đậu xe
  • TVモニター付インターフォンで快適な暮らしを守ります!

    部屋番号 【103】

    この建物の他の部屋を閉じる

    • 交通
      • 常磐線/三河島駅 徒歩2分
    • 住所 東京都荒川区西日暮里1−9−8
    • 築年数 アパート(2010/09)
    家賃 78,000円   管理費 5,000円 Không huy động tiền gửi / an ninh None / None 礼金 1ヵ月
    間取り 1K(19.87m²) レオパレス    
    • 壁紙無料変更
    • 仲介手数料無料
    • Không None đặt cọc
    • 角部屋
    • モニター付インターホン
    • bathroom,toilet
    • Máy sấy phòng tắm
    • ロフト
    • bathroom,toilet
    • Máy sấy phòng tắm
    • Với đồ gia dụng
    • Tương thích Internet
    • An ninh nhà
    • Có một bãi đậu xe
    • TVモニター付インターフォンで快適な暮らしを守ります!

      部屋番号 【202】

      家賃 79,000円   管理費 5,000円 Không huy động tiền gửi / an ninh None / None 礼金 1ヵ月
      間取り 1K(19.87m²) レオパレス    
      • 壁紙無料変更
      • 仲介手数料無料
      • Không None đặt cọc
      • モニター付インターホン
      • bathroom,toilet
      • Máy sấy phòng tắm
      • ロフト
      • 温水洗浄便座
      • bathroom,toilet
      • Máy sấy phòng tắm
      • Với đồ gia dụng
      • Tương thích Internet
      • An ninh nhà
      • Có một bãi đậu xe
  • 【701】

    • 交通
      • 常磐線/三河島駅 徒歩13分
      • 山手線/西日暮里駅 徒歩2分
      • 山手線/日暮里駅 徒歩5分
    • 住所 東京都荒川区西日暮里5丁目18-10
    • 築年数 マンション(2010/08)
    家賃 96,000円   管理費 8,000円 敷金・保証金 1.0ヵ月/不要 礼金 1.0ヵ月
    間取り 1K(25.0m²) 入居日 即入居可    
    • furniture,appliances
    • 角部屋
    • オートロック
    • モニター付インターホン
    • bathroom,toilet
    • 温水洗浄便座
    • エアコン
    • bathroom,toilet
    • Máy sấy phòng tắm
    • Với đồ gia dụng
    • Tương thích Internet
    • An ninh nhà
    • Có một bãi đậu xe

Giá thuê: Cao nhất / Rẻ nhấtDiện tích phòng: Rộng / HẹpBố tríGa gần nhất| Đến ga: Gần nhất / Xa nhấtĐịa chỉNăm xây: Mới /

Dịch vụ yêu cầu tài sản

近隣駅から探す近隣駅から探す

常磐線: 三河島駅→ 日暮里駅(35) 南千住駅(29)

このエリアを探す人には、こちらの駅も人気があります。このエリアを探す人には、こちらの駅も人気があります。

台東区(72) 足立区(677) 葛飾区(341) 墨田区(163) 北区(122) 板橋区(427) 文京区(52) 豊島区(125) 戸田市(271) 杉並区(286)

  • * 1: Giờ hoạt động của xe buýt có thể thay đổi tùy theo điều kiện đường xá và mùa.

Điều kiện tìm kiếm đã lưu

Đến đầu trang này

  • facebook
  • line
  • youtube

top